20+ Thuật Ngữ Khi Mua Bán Bất Động Sản Cao Cấp Bạn Phải Biết
20+ Thuật Ngữ Khi Mua Bán Bất Động Sản Cao Cấp Bạn Phải Biết

20+ Thuật Ngữ Khi Mua Bán Bất Động Sản Cao Cấp Bạn Phải Biết

Mục lục bài viết

Khi tìm hiểu về căn hộ cao cấp, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Dưới đây là 20 thuật ngữ quan trọng nhất giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với sale và đọc tài liệu dự án.

1. Thuật Ngữ Về Pháp Lý

  • Sổ hồng (Sổ đỏ): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà. Bằng chứng pháp lý chính thức nhất.
  • Pháp lý minh bạch: Dự án có đầy đủ giấy phép xây dựng, đã được cấp sổ hồng hoặc cam kết rõ ràng về thời gian cấp sổ.
  • CĐT (Chủ đầu tư): Tổ chức/doanh nghiệp đầu tư xây dựng dự án.
  • Sở hữu lâu dài: Quyền sở hữu vĩnh viễn, không giới hạn thời gian. Sổ hồng ghi “-/-“.
  • Sở hữu 50 năm: Quyền sở hữu có thời hạn 50 năm, thường với condotel/officetel.

2. Thuật Ngữ Về Loại Hình

  • Penthouse: Căn hộ nằm ở tầng cao nhất, diện tích lớn, thường có sân thượng riêng.
  • Sky Villa: Biệt thự trên cao, thường từ 2-3 tầng liền kề ở tòa cao tầng, có sân vườn riêng.
  • Duplex: Căn hộ 2 tầng liền kề trong cùng 1 block.
  • Studio: Căn hộ 1 phòng, không ngăn phòng ngủ riêng.
  • Shophouse: Nhà phố thương mại, tầng trệt kinh doanh, tầng trên ở.

3. Thuật Ngữ Về Thiết Kế

  • Mật độ xây dựng: Tỷ lệ % diện tích xây so với tổng diện tích đất. Căn hộ cao cấp ≤ 45%.
  • Hệ số sử dụng đất: Tổng diện tích sàn các tầng so với diện tích đất.
  • Bàn giao thô: Chỉ hoàn thiện cơ bản (tường, sàn, trần), chưa có nội thất.
  • Bàn giao hoàn thiện (Full house): Đầy đủ nội thất, thiết bị, dọn vào ở ngay.
  • Smart home: Nhà thông minh, điều khiển thiết bị qua điện thoại.

4. Thuật Ngữ Về Vị Trí

  • Mặt tiền: Căn hộ/tòa nhà nằm trên đường lớn.
  • View: Tầm nhìn từ căn hộ (biển, sông, thành phố, núi).
  • Hướng căn hộ: Hướng ban công chính (Đông, Tây, Nam, Bắc, Đông Nam…).

5. Thuật Ngữ Về Tài Chính

  • ROI (Return on Investment): Tỷ suất lợi nhuận so với vốn đầu tư, tính theo %/năm.
  • Thanh khoản (Liquidity): Khả năng bán nhanh, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
  • Cash flow: Dòng tiền, thu nhập thuần hàng tháng từ cho thuê sau khi trừ chi phí.
  • Định giá thị trường: Giá trị thực tế của căn hộ tại thời điểm hiện tại.

6. Thuật Ngữ Về Tiện Ích

  • Tiện ích nội khu: Các dịch vụ trong dự án (hồ bơi, gym, công viên…).
  • Tiện ích ngoại khu: Cơ sở hạ tầng xung quanh (trường học, bệnh viện, siêu thị…).
  • Lobby: Sảnh đón khách, thường ở tầng 1.
  • Concierge: Dịch vụ tiếp tân, hỗ trợ cư dân 24/7.
  • Lời khuyên: In danh sách này ra và mang theo khi đi xem dự án. Hỏi sale giải thích rõ các thuật ngữ trong hợp đồng để tránh hiểu lầm.

Thông tin tác giả

Author Avatar

Đoàn Kim Nga

Chuyên Gia Tư Vấn BĐS với hơn 10 năm hoạt động tại thị trường Đà Nẵng, có kinh nghiệm dày dặn, kiến thức chuyên môn cao trong các phân khúc: Căn hộ cao cấp, khách sạn, nhà phố, biệt thự, đất nền khu vực trung tâm, đắc địa,...

Gọi điện
Chat Zalo
Messenger
Liên hệ